jim crow

/'dʤim'krou/
Học thuật
Thân thiện
jim crow

A worker uses a jim crow to pull a nail from a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):

    • Hệ thống phân biệt chủng tộc Jim Crow: Chỉ hệ thống luật lệ tập quán được thiết lậpmiền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến ( kéo dài cho đến giữa thế kỷ 20) nhằm tước bỏ quyền công dân duy trì sự phân biệt đối xử với người Mỹ gốc Phi.
    • Sự phân biệt chủng tộc: Dùng để chỉ chính sách hoặc hành vi phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, đặc biệt chống lại người da đen.
  2. Tính từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):

    • Phân biệt chủng tộc, dành riêng cho người da đen (mang tính phân biệt): Mô tả các cơ sở, luật lệ, hoặc chính sách được thiết kế để tách biệt đối xử không bình đẳng với người Mỹ gốc Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Jim Crow laws enforced racial segregation in public facilities. (Các luật Jim Crow thi hành sự phân chia chủng tộc trong các cơ sở công cộng.)
    • He grew up in the era of Jim Crow. (Ông ấy lớn lên trong thời kỳ Jim Crow.)
  • Tính từ:

    • They were forced to use Jim Crow facilities. (Họ bị buộc phải sử dụng các cơ sở Jim Crow.)
    • The Jim Crow era was a dark period in American history. (Thời kỳ Jim Crow một giai đoạn đen tối trong lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jim Crow justice": Công lý kiểu Jim Crow, chỉ hệ thống tư pháp thiên vị bất công đối với người da đen.

    • The trial was a clear example of Jim Crow justice. (Phiên tòa một dụ rõ ràng về công lý kiểu Jim Crow.)
  • "The New Jim Crow": Một thuật ngữ hiện đại dùng để so sánh các hệ thống bất bình đẳng đương đại (như hệ thống tư pháp hình sự) với hệ thống phân biệt chủng tộc lịch sử.

    • Some scholars argue that mass incarceration is the New Jim Crow. (Một số học giả cho rằng việc giam giữ hàng loạt Jim Crow Mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Jim Crowism (n): Chủ nghĩa Jim Crow, hệ tư tưởng ủng hộ hoặc thực hành phân biệt chủng tộc.
  • Segregation (n): Sự phân chia, tách biệt (chủng tộc). Đây khái niệm rộng hơn, trong đó Jim Crow một hình thức cụ thể.
  • Discrimination (n): Sự phân biệt đối xử.
Từ đồng nghĩa
  • Racial segregation: Sự phân chia chủng tộc.
  • Color line: Ranh giới màu da (chỉ sự ngăn cách giữa các chủng tộc).
Lưu ý về từ nguyên ngữ cảnh
  • Nguồn gốc: Cụm từ bắt nguồn từ một nhân vật hề trong các tiết mục minstrel show thế kỷ 19, do một diễn viên da trắng hóa trang đóng, nhằm chế giễu người da đen. Tên này sau đó được dùng để gọi hệ thống luật phân biệt.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này mang tính lịch sử chính trị sâu sắc. Khi sử dụng, cần hiểu bối cảnh lịch sử đau thương bất công đại diện. Ngày nay, thường được dùng trong phân tích lịch sử, xã hội học các cuộc thảo luận về công bằng chủng tộc.
jim crow

A worker uses a jim crow to pull a nail from a wooden plank.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) Jim-crowism
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm (án) đen
  3. (định ngữ) dành cho người da đen, phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen
    • jim_crow policy
      chính sách phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "jim crow"